st. james the apostle
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thánh Gia-cơ Tông đồ (một trong mười hai tông đồ của Chúa Giê-su trong Tân Ước; anh em của Thánh Gio-an; tác giả của Thư Gia-cơ trong Tân Ước).
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Gia-cơ Tông đồ được coi là tác giả của Thư Gia-cơ trong Tân Ước.)
- (Ngày lễ kính Thánh Gia-cơ Tông đồ được cử hành vào ngày 25 tháng 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "St. James the Apostle, also known as James the Greater": Thánh Gia-cơ Tông đồ, còn được gọi là Gia-cơ Lớn (để phân biệt với Gia-cơ con của An-phê, một tông đồ khác).
- St. James the Apostle, also known as James the Greater, was the first apostle to be martyred. (Thánh Gia-cơ Tông đồ, còn được gọi là Gia-cơ Lớn, là tông đồ đầu tiên bị tử đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- James the Greater: Gia-cơ Lớn, tên thường gọi để phân biệt với Gia-cơ con của An-phê.
- Epistle of James: Thư Gia-cơ, một sách trong Tân Ước được cho là do ngài viết.
Từ đồng nghĩa
- Apostle James: Tông đồ Gia-cơ.
- Saint James: Thánh Gia-cơ.
Các cụm từ liên quan
- Feast of St. James: Lễ kính Thánh Gia-cơ (ngày 25 tháng 7).
- Way of St. James: Đường hành hương Thánh Gia-cơ (Con đường Santiago de Compostela).
Thành ngữ liên quan
- "By St. James!": (cổ) Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thề thốt, dựa trên tên của thánh.
- By St. James! I have never seen such a sight. (Thề có Thánh Gia-cơ! Tôi chưa từng thấy cảnh tượng nào như vậy.)